Bản dịch của từ 潜水钟 trong tiếng Việt

潜水钟

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qián

ㄑㄧㄢˊqianthanh sắc

潜水钟 (Cụm từ)

qián shuǐ zhōng
01

一种外形似钟的潜水器。将一个钟悬着慢慢沉到水里,钟内的空气会被水压在钟顶,躲在钟内的人就可呼吸这空气,而跟着潜入水中工作。现代潜水钟设备不断更新,利于进行深海打捞、探勘等工作。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 潜水钟

qián

shuǐ

zhōng

潜
Bính âm:
【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【TIỀM】
Các biến thể:
潛, 濳
Hình thái radical:
⿰,⺡,替
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一ノ丶一一ノ丶丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép