Bản dịch của từ 潜深 trong tiếng Việt

潜深

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qián

ㄑㄧㄢˊqianthanh sắc

潜深 (Tính từ)

qián shēn
01

Sâu sắc, thâm sâu (ý nghĩ, nội dung); mang tính sâu, khó nắm bắt

1.深刻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sâu thẳm, kín đáo, u tối (nghĩa là chỗ/địa điểm hoặc cảm giác rất sâu và bí ẩn)

2.幽深隐蔽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 潜深

qián

shēn

Các từ liên quan

潜严
潜亢
潜仙
深一
深不可测
深丛
深严
深中笃行
潜
Bính âm:
【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【TIỀM】
Các biến thể:
潛, 濳
Hình thái radical:
⿰,⺡,替
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一ノ丶一一ノ丶丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép