Bản dịch của từ 潜深伏隩 trong tiếng Việt
潜深伏隩
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qián | ㄑㄧㄢˊ | q | ian | thanh sắc |
潜深伏隩 (Tính từ)
【qián shēn fú ào】
01
Ẩn nấp, không lộ diện; tiềm ẩn; ẩn sâu
潜深伏隩 - tiềm ẩn: 指隐藏在深处的状态或情况。 伏隩 - ẩn sâu: 形容事物隐藏得很深,不易被发现。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 潜深伏隩
qián
潜
shēn
深
fú
伏
ào
隩
Các từ liên quan
潜严
潜亢
潜仙
深一
深不可测
深丛
深严
深中笃行
伏丑
伏乞
伏事
伏从
- Bính âm:
- 【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【TIỀM】
- Các biến thể:
- 潛, 濳
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,替
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一一ノ丶一一ノ丶丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
掮
前
䅐
橬
炶
騝
𠄋
乹
錢
拑
㨜
羬
㶄
溽
渊
汜
湲
灋
潷
滝
㴸
溅
㴎
漵
䛪
澏
䩀
䮀
觬
撒
𠏡
踨
舗
㙭
䛰
澈
潜力
潜水
潜在
潜能
潜伏
潜质
潜入
潜心
潜藏
潜行
