Bản dịch của từ 潜濡默被 trong tiếng Việt

潜濡默被

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qián

ㄑㄧㄢˊqianthanh sắc

潜濡默被 (Tính từ)

qián rú mò bèi
01

Thẩm thấu ngầm.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 潜濡默被

qián

bèi

Các từ liên quan

潜严
潜亢
潜仙
濡养
濡写
濡化
濡口
濡墨
默不作声
默不做声
默书
默仙
默会
被中画肚
被中画腹
被中香炉
被丽
被乘数
潜
Bính âm:
【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【TIỀM】
Các biến thể:
潛, 濳
Hình thái radical:
⿰,⺡,替
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一ノ丶一一ノ丶丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép