Bản dịch của từ 潜灵 trong tiếng Việt
潜灵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qián | ㄑㄧㄢˊ | q | ian | thanh sắc |
潜灵 (Danh từ)
【qián líng】
01
Ẩn long; rồng ẩn (hình ảnh rồng chưa nổi lên, tiềm năng chưa bộc lộ)
2.潜龙。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ma quỷ; linh khí ẩn tàng (thú linh, thần linh nhỏ, hoặc quỷ thần kỳ lạ)
4.指灵怪。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Thần linh ẩn cư; các vị thần trú ẩn, ẩn mình không hiện ra (Hán‑Việt: tiềm linh)
3.神灵隐居。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Hồn ma, vong linh ẩn khuất (linh hồn u uất, không rõ hiện hình)
1.幽魂。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 潜灵
qián
潜
líng
灵
Các từ liên quan
潜严
潜亢
潜仙
灵丁
灵丘
灵丝
灵丹
灵丹圣药
- Bính âm:
- 【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【TIỀM】
- Các biến thể:
- 潛, 濳
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,替
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一一ノ丶一一ノ丶丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
掮
前
䅐
橬
炶
騝
𠄋
乹
錢
拑
㨜
羬
㶄
溽
渊
汜
湲
灋
潷
滝
㴸
溅
㴎
漵
䛪
澏
䩀
䮀
觬
撒
𠏡
踨
舗
㙭
䛰
澈
潜力
潜水
潜在
潜能
潜伏
潜质
潜入
潜心
潜藏
潜行
