Bản dịch của từ 潜然 trong tiếng Việt

潜然

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qián

ㄑㄧㄢˊqianthanh sắc

潜然 (Tính từ)

qián rán
01

Ẩn náu; ngấm ngầm sát nhập trong lòng (tâm trạng, cảm xúc) — vẻ trạng thái nằm ẩn, không hiện ra rõ

1.隐伏貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Âm thầm châm lửa/đốt cháy trong bóng tối; (cổ) lén lút khởi sự như ngọn lửa âm ỉ

2.暗中燃火。然,通“燃”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Sắc thái buồn bã, u ám; vẻ mặt hoặc tâm trạng đượm buồn (Hán-Việt: tiềm nhiên)

3.黯然貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 潜然

qián

rán

Các từ liên quan

潜严
潜亢
潜仙
然不
然且
然乃
然信
然则
潜
Bính âm:
【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【TIỀM】
Các biến thể:
潛, 濳
Hình thái radical:
⿰,⺡,替
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一ノ丶一一ノ丶丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép