Bản dịch của từ 潜科学 trong tiếng Việt
潜科学
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qián | ㄑㄧㄢˊ | q | ian | thanh sắc |
潜科学 (Danh từ)
【qián kē xué】
01
Ẩn khoa học; những ý tưởng, phương pháp và tri thức đang ở trạng thái tiềm ẩn, chưa được chứng minh hoặc chưa thành hệ thống — tiền thân của khoa học rõ ràng (顯科學).
相对“显科学”而言,指潜在形态中的、孕育中的科学。具有不确定性、反常性、创造性和艰难性等特征。科学发展的过程,就是潜科学和显科学相互依存、相互交替、相互统一的过程。潜科学是成熟的显科学的前身与起点。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 潜科学
qián
潜
kē
科
xué
学
Các từ liên quan
潜严
潜亢
潜仙
科业
科举
科举年
科举考试
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
- Bính âm:
- 【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【TIỀM】
- Các biến thể:
- 潛, 濳
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,替
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一一ノ丶一一ノ丶丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
掮
前
䅐
橬
炶
騝
𠄋
乹
錢
拑
㨜
羬
㶄
溽
渊
汜
湲
灋
潷
滝
㴸
溅
㴎
漵
䛪
澏
䩀
䮀
觬
撒
𠏡
踨
舗
㙭
䛰
澈
潜力
潜水
潜在
潜能
潜伏
潜质
潜入
潜心
潜藏
潜行
