Bản dịch của từ 潜移默运 trong tiếng Việt
潜移默运
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qián | ㄑㄧㄢˊ | q | ian | thanh sắc |
潜移默运 (Tính từ)
【qián yí mò yùn】
01
Sự thay đổi hoặc ảnh hưởng không thể thấy được nhưng thực sự xảy ra
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 潜移默运
qián
潜
yí
移
mò
默
yùn
运
Các từ liên quan
潜严
潜亢
潜仙
移东就西
移东换西
默不作声
默不做声
默书
默仙
默会
运丁
运世
运为
运之掌上
运乖时蹇
- Bính âm:
- 【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【TIỀM】
- Các biến thể:
- 潛, 濳
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,替
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一一ノ丶一一ノ丶丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
掮
前
䅐
橬
炶
騝
𠄋
乹
錢
拑
㨜
羬
㶄
溽
渊
汜
湲
灋
潷
滝
㴸
溅
㴎
漵
䛪
澏
䩀
䮀
觬
撒
𠏡
踨
舗
㙭
䛰
澈
潜力
潜水
潜在
潜能
潜伏
潜质
潜入
潜心
潜藏
潜行
