Bản dịch của từ 潜窃阳剽 trong tiếng Việt

潜窃阳剽

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qián

ㄑㄧㄢˊqianthanh sắc

潜窃阳剽 (Tính từ)

qián qiè yáng piāo
01

Lén lút ăn cắp, trộm cắp dưới ánh sáng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 潜窃阳剽

qián

qiè

yáng

piāo

Các từ liên quan

潜严
潜亢
潜仙
窃乞
窃伏
窃位
窃位素餐
窃势拥权
阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
剽伤
剽便
剽俗
剽分
剽刦
潜
Bính âm:
【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【TIỀM】
Các biến thể:
潛, 濳
Hình thái radical:
⿰,⺡,替
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一ノ丶一一ノ丶丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép