Bản dịch của từ 潜精 trong tiếng Việt
潜精
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qián | ㄑㄧㄢˊ | q | ian | thanh sắc |
潜精 (Động từ)
【qián jīng】
01
Ẩn cư, ẩn mình; lánh đời sống kín tiếng (thuộc ý nghĩa “ẩn thân”)
3.谓隐居。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chuyên tâm, dồn hết tinh thần vào việc gì (toàn tâm, chú tâm)
1.专心一意。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Ẩn tàng ánh sáng, chớp sáng le lói ẩn khuất (ánh quang bị che giấu)
2.隐蔽光辉。精,精光。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 潜精
qián
潜
jīng
精
Các từ liên quan
潜严
潜亢
潜仙
精一
精专
精严
精丽
精义
- Bính âm:
- 【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【TIỀM】
- Các biến thể:
- 潛, 濳
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,替
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一一ノ丶一一ノ丶丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
掮
前
䅐
橬
炶
騝
𠄋
乹
錢
拑
㨜
羬
㶄
溽
渊
汜
湲
灋
潷
滝
㴸
溅
㴎
漵
䛪
澏
䩀
䮀
觬
撒
𠏡
踨
舗
㙭
䛰
澈
潜力
潜水
潜在
潜能
潜伏
潜质
潜入
潜心
潜藏
潜行
