Bản dịch của từ 潜精积思 trong tiếng Việt
潜精积思
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qián | ㄑㄧㄢˊ | q | ian | thanh sắc |
潜精积思 (Động từ)
【qián jīng jī sī】
01
Chuyên tâm suy nghĩ, miệt mài nghiên cứu (nghĩa là dồn toàn tâm vào suy ngẫm, mài giũa tư duy)
指专心钻研。同“潜精研思”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 潜精积思
qián
潜
jīng
精
jī
积
sī
思
Các từ liên quan
潜严
潜亢
潜仙
精一
精专
精严
精丽
精义
积不相能
积世
思不出位
思且
思义
思乎
- Bính âm:
- 【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【TIỀM】
- Các biến thể:
- 潛, 濳
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,替
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一一ノ丶一一ノ丶丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
掮
前
䅐
橬
炶
騝
𠄋
乹
錢
拑
㨜
羬
㶄
溽
渊
汜
湲
灋
潷
滝
㴸
溅
㴎
漵
䛪
澏
䩀
䮀
觬
撒
𠏡
踨
舗
㙭
䛰
澈
潜力
潜水
潜在
潜能
潜伏
潜质
潜入
潜心
潜藏
潜行
