Bản dịch của từ 潜耀 trong tiếng Việt
潜耀
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qián | ㄑㄧㄢˊ | q | ian | thanh sắc |
潜耀 (Thành ngữ)
【qián yào】
01
Ẩn giấu vẻ rực rỡ; che bớt ánh sáng, tài năng không phô trương
1.隐藏光辉。
Ví dụ
02
Nó là ẩn dụ của việc có tài nhưng không phát huy được, có tài mà không được công nhận (như ánh sáng ẩn giấu chưa được khám phá).
2.比喻怀才不遇。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 潜耀
qián
潜
yào
耀
Các từ liên quan
潜严
潜亢
潜仙
耀亮
耀光
耀兵
耀名
耀夜
- Bính âm:
- 【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【TIỀM】
- Các biến thể:
- 潛, 濳
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,替
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一一ノ丶一一ノ丶丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
掮
前
䅐
橬
炶
騝
𠄋
乹
錢
拑
㨜
羬
㶄
溽
渊
汜
湲
灋
潷
滝
㴸
溅
㴎
漵
䛪
澏
䩀
䮀
觬
撒
𠏡
踨
舗
㙭
䛰
澈
潜力
潜水
潜在
潜能
潜伏
潜质
潜入
潜心
潜藏
潜行
