Bản dịch của từ 潜藩 trong tiếng Việt
潜藩
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qián | ㄑㄧㄢˊ | q | ian | thanh sắc |
潜藩 (Danh từ)
【qián fān】
01
Chỉ người được phong hoặc lập làm hoàng thái tử/đại diện quyền thừa kế nhưng chưa lên ngôi; nghĩa gần: vị tiền nhiệm chưa chính thức nhậm vị
1.指尚未即位的帝王。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Lãnh thổ phong kiến do vua ban thưởng khi là vương hầu (một vùng đất làm châu/quận thời phong kiến)
2.指帝王为王侯时的封地。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 潜藩
qián
潜
fān
藩
Các từ liên quan
潜严
潜亢
潜仙
藩伯
藩侯
藩储
藩决
藩卫
- Bính âm:
- 【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【TIỀM】
- Các biến thể:
- 潛, 濳
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,替
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一一ノ丶一一ノ丶丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
掮
前
䅐
橬
炶
騝
𠄋
乹
錢
拑
㨜
羬
㶄
溽
渊
汜
湲
灋
潷
滝
㴸
溅
㴎
漵
䛪
澏
䩀
䮀
觬
撒
𠏡
踨
舗
㙭
䛰
澈
潜力
潜水
潜在
潜能
潜伏
潜质
潜入
潜心
潜藏
潜行
