Bản dịch của từ 潜谋 trong tiếng Việt

潜谋

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qián

ㄑㄧㄢˊqianthanh sắc

潜谋 (Động từ)

qián móu
01

Âm thầm mưu tính, bí mật hoạch định (thường là kế hoạch xấu hoặc toan tính lợi dụng)

暗中谋划。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 潜谋

qián

móu

Các từ liên quan

潜严
潜亢
潜仙
谋为不轨
谋主
谋事
谋事在人
谋事在人成事在天
潜
Bính âm:
【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【TIỀM】
Các biến thể:
潛, 濳
Hình thái radical:
⿰,⺡,替
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一ノ丶一一ノ丶丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép