Bản dịch của từ 潜踪隐迹 trong tiếng Việt

潜踪隐迹

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qián

ㄑㄧㄢˊqianthanh sắc

潜踪隐迹 (Tính từ)

qián zōng yǐn jì
01

Ẩn tung giấu tích

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 潜踪隐迹

qián

zōng

yǐn

Các từ liên quan

潜严
潜亢
潜仙
踪兆
踪响
踪尘
踪影
踪由
隐下
隐业
隐义
隐书
隐事
迹人
迹兆
迹印
迹响
迹地
潜
Bính âm:
【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【TIỀM】
Các biến thể:
潛, 濳
Hình thái radical:
⿰,⺡,替
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一ノ丶一一ノ丶丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép