Bản dịch của từ 潜运 trong tiếng Việt

潜运

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qián

ㄑㄧㄢˊqianthanh sắc

潜运 (Danh từ)

qián yùn
01

Âm mưu thầm lặng; hoạch định chậm rãi, bí mật (suy tính sâu xa từ trong lòng)

1.深谋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

2.悄悄运转。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 潜运

qián

yùn

Các từ liên quan

潜严
潜亢
潜仙
运丁
运世
运为
运之掌上
运乖时蹇
潜
Bính âm:
【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【TIỀM】
Các biến thể:
潛, 濳
Hình thái radical:
⿰,⺡,替
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一ノ丶一一ノ丶丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép