Bản dịch của từ 潜逸 trong tiếng Việt

潜逸

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qián

ㄑㄧㄢˊqianthanh sắc

潜逸 (Động từ)

qián yì
01

Ẩn dật; ẩn mình, xa lánh đời thường (có thể dùng như tính từ hoặc động từ)

1.隐逸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

2.秘密逃跑。

Ví dụ
03

Ra tay đánh lén; tấn công một cách bí mật, bất ngờ (hành động như đánh cắp thời cơ để tấn công)

3.谓偷袭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 潜逸

qián

Các từ liên quan

潜严
潜亢
潜仙
逸世
逸丽
逸举
逸义
逸乐
潜
Bính âm:
【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【TIỀM】
Các biến thể:
潛, 濳
Hình thái radical:
⿰,⺡,替
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一ノ丶一一ノ丶丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép