Bản dịch của từ 潜遁 trong tiếng Việt
潜遁
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qián | ㄑㄧㄢˊ | q | ian | thanh sắc |
潜遁 (Động từ)
【qián dùn】
01
Ẩn dật, lui về ẩn cư; rút lui khỏi công việc/đời sống xã hội
1.隐退。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Lén lút bỏ trốn; chìm tránh trong bóng tối để chạy trốn (như ‘âm thầm bỏ đi’)
2.暗逃。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 潜遁
qián
潜
dùn
遁
Các từ liên quan
潜严
潜亢
潜仙
遁世
遁世幽居
遁世无闷
遁世离俗
- Bính âm:
- 【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【TIỀM】
- Các biến thể:
- 潛, 濳
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,替
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一一ノ丶一一ノ丶丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
掮
前
䅐
橬
炶
騝
𠄋
乹
錢
拑
㨜
羬
㶄
溽
渊
汜
湲
灋
潷
滝
㴸
溅
㴎
漵
䛪
澏
䩀
䮀
觬
撒
𠏡
踨
舗
㙭
䛰
澈
潜力
潜水
潜在
潜能
潜伏
潜质
潜入
潜心
潜藏
潜行
