Bản dịch của từ 潜遁幽抑 trong tiếng Việt

潜遁幽抑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qián

ㄑㄧㄢˊqianthanh sắc

潜遁幽抑 (Tính từ)

qián dùn yōu yì
01

Ẩn dật, lẩn tránh đời thường; sống ẩn cư, thu mình tránh ồn ào (từ Hán Việt: 潜遁 = ẩn trốn, 幽抑 = u tịch, yên lặng).

潜遁:隐匿、躲藏;幽抑:幽居。逃避世俗,过隐居生活。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 潜遁幽抑

qián

dùn

yōu

Các từ liên quan

潜严
潜亢
潜仙
遁世
遁世幽居
遁世无闷
遁世离俗
幽严
幽丽
幽事
幽亡
幽人
抑且
抑买
抑亦
抑制
抑削
潜
Bính âm:
【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【TIỀM】
Các biến thể:
潛, 濳
Hình thái radical:
⿰,⺡,替
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一ノ丶一一ノ丶丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép