Bản dịch của từ 潜隧 trong tiếng Việt

潜隧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qián

ㄑㄧㄢˊqianthanh sắc

潜隧 (Danh từ)

qián suì
01

Đường hầm bí mật, hang ngầm (thông thường ít dùng; chữ nay hiếm, ý chỉ hầm/ngầm dưới đất)

1.亦作“潜?”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đường hầm trong mộ; lỗ/hầm thông nối bên trong mộ (Hán Việt: 'tiềm' = chìm, '' = hầm, đường hầm)

2.墓中隧道。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 潜隧

qián

suì

Các từ liên quan

潜严
潜亢
潜仙
隧口
隧埒
隧志
隧户
隧正
潜
Bính âm:
【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【TIỀM】
Các biến thể:
潛, 濳
Hình thái radical:
⿰,⺡,替
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一ノ丶一一ノ丶丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép