Bản dịch của từ 潜颖 trong tiếng Việt

潜颖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qián

ㄑㄧㄢˊqianthanh sắc

潜颖 (Danh từ)

qián yǐng
01

Ẩn mình sâu dưới nước/暗处但有光芒形容才华或光辉潜藏不显深藏而有光

1.深潜而有光芒。

Ví dụ
02

Mầm, chồi lúa (những bông non vừa萌生 của lúa/禾穗)

2.谓萌生的芽穗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 潜颖

qián

yǐng

Các từ liên quan

潜严
潜亢
潜仙
颖俊
颖出
颖利
颖发
颖哲
潜
Bính âm:
【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【TIỀM】
Các biến thể:
潛, 濳
Hình thái radical:
⿰,⺡,替
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一ノ丶一一ノ丶丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép