Bản dịch của từ 潞水 trong tiếng Việt

潞水

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˋluthanh huyền

潞水 (Từ chỉ nơi chốn)

lù shuǐ
01

Lộ Thuỷ; Lưu Thủy

一种水的名称,通常指流动的水或河流。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 潞水

shuǐ

潞
Bính âm:
【Lù】【ㄌㄨˋ】【LỘ】
Hình thái radical:
⿰,⺡,路
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一丨一丨一ノフ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép