ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
潞水
Bảng phân tích âm vị 潞
Lù
Lộ Thuỷ; Lưu Thủy
一种水的名称,通常指流动的水或河流。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
lù
潞
shuǐ
水
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép