Bản dịch của từ 潞西市 trong tiếng Việt

潞西市

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˋluthanh huyền

潞西市 (Từ chỉ nơi chốn)

lù xī shì
01

Thành phố Lục Tây

中国云南省的一个市。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 潞西市

西

shì

潞
Bính âm:
【Lù】【ㄌㄨˋ】【LỘ】
Hình thái radical:
⿰,⺡,路
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一丨一丨一ノフ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép