Bản dịch của từ 潢星 trong tiếng Việt
潢星
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huáng | ㄏㄨㄤˊ | h | uang | thanh sắc |
潢星 (Danh từ)
【huáng xīng】
01
Chỉ Hoàng gia, triều đình (theo nghĩa ẩn dụ), từ cổ dùng để gọi vua và hoàng tộc.
天潢星。古以借指皇室。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 潢星
huáng
潢
xīng
星
Các từ liên quan
潢井
潢汉
潢池弄兵
潢池盗弄
潢池赤子
星丁头
星主
星书
星乱
星事
- Bính âm:
- 【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG】
- Các biến thể:
- 洸, 滉
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,黄
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨丨一丨フ一丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
喤
鷬
皇
锽
餭
䑟
䊣
瑝
䳨
鍠
㞷
媓
硄
胱
光
垙
姯
炚
黆
茪
挄
桄
輄
炛
滄
沛
淭
瀳
㴤
泳
㶞
洨
溧
㳞
漆
㵌
箘
銢
嫛
㗩
摏
雐
䔙
骷
蔄
䤩
綶
寤
装潢
潢川
潢川县
室内装潢
断港绝潢
装潢门面
天潢贵胄
