Bản dịch của từ 潢池赤子 trong tiếng Việt
潢池赤子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huáng | ㄏㄨㄤˊ | h | uang | thanh sắc |
潢池赤子 (Danh từ)
【huáng chí chì zǐ】
01
Dân chúng nổi loạn, người phản nghịch chống đối triều đình
谓造反的百姓。语本《汉书.循吏传.龚遂》。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 潢池赤子
huáng
潢
chí
池
chì
赤
zi
子
Các từ liên quan
潢井
潢星
潢汉
潢池弄兵
潢池盗弄
池中物
池亭
池凤
池北偶谈
赤丸
赤乌
赤九
赤书
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG】
- Các biến thể:
- 洸, 滉
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,黄
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨丨一丨フ一丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
喤
鷬
皇
锽
餭
䑟
䊣
瑝
䳨
鍠
㞷
媓
硄
胱
光
垙
姯
炚
黆
茪
挄
桄
輄
炛
滄
沛
淭
瀳
㴤
泳
㶞
洨
溧
㳞
漆
㵌
箘
銢
嫛
㗩
摏
雐
䔙
骷
蔄
䤩
綶
寤
装潢
潢川
潢川县
室内装潢
断港绝潢
装潢门面
天潢贵胄
