Bản dịch của từ 潢浔 trong tiếng Việt

潢浔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huáng

ㄏㄨㄤˊhuangthanh sắc

潢浔 (Danh từ)

huáng xún
01

Bờ ao, bãi ven hồ hoặc ao nước.

池边。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 潢浔

huáng

xún

Các từ liên quan

潢井
潢星
潢汉
潢池弄兵
潢池盗弄
浔阳
潢
Bính âm:
【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG】
Các biến thể:
洸, 滉
Hình thái radical:
⿰,⺡,黄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨丨一丨フ一丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép