Bản dịch của từ 潢潢 trong tiếng Việt

潢潢

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huáng

ㄏㄨㄤˊhuangthanh sắc

潢潢 (Tính từ)

huáng huáng
01

Mô tả nước sâu và rộng, như hồ lớn hoặc sông lớn.

水深广貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 潢潢

huáng

Các từ liên quan

潢井
潢星
潢汉
潢池弄兵
潢池盗弄
潢池赤子
潢污
潢治
潢洋
潢洿
潢
Bính âm:
【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG】
Các biến thể:
洸, 滉
Hình thái radical:
⿰,⺡,黄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨丨一丨フ一丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép