Bản dịch của từ 潢潦 trong tiếng Việt
潢潦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huáng | ㄏㄨㄤˊ | h | uang | thanh sắc |
潢潦 (Danh từ)
【huáng lǎo】
01
Nước mưa chảy tràn trên mặt đất, những vũng nước nhỏ sau mưa.
地上流淌的雨水。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 潢潦
huáng
潢
lǎo
潦
Các từ liên quan
潢井
潢星
潢汉
潢池弄兵
潢池盗弄
潦倒
潦倒梆子
潦倒粗疏
潦倒龙钟
潦原浸天
- Bính âm:
- 【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG】
- Các biến thể:
- 洸, 滉
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,黄
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨丨一丨フ一丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
喤
鷬
皇
锽
餭
䑟
䊣
瑝
䳨
鍠
㞷
媓
硄
胱
光
垙
姯
炚
黆
茪
挄
桄
輄
炛
滄
沛
淭
瀳
㴤
泳
㶞
洨
溧
㳞
漆
㵌
箘
銢
嫛
㗩
摏
雐
䔙
骷
蔄
䤩
綶
寤
装潢
潢川
潢川县
室内装潢
断港绝潢
装潢门面
天潢贵胄
