Bản dịch của từ 潣 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǐn

ㄇㄧㄣˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

mǐn
01

Cùng nghĩa với “”, chỉ sự ô nhiễm, bẩn thỉu (như nước đục, bùn bẩn).

同“浼”,污。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mô tả dòng nước chảy nhẹ nhàng, êm ả, không gấp gáp (như nước suối lặng).

水流平缓的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

潣
Bính âm:
【mǐn】【ㄇㄧㄣˇ】【MẪN】
Các biến thể:
浼, 湏, 𤀳
Hình thái radical:
⿰,氵,閔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丨乚一一丨乚一一丶一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép