Bản dịch của từ 潦倒粗疏 trong tiếng Việt

潦倒粗疏

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáo

ㄌㄧㄠˊliaothanh sắc

Lǎo

ㄌㄠˇlaothanh hỏi

潦倒粗疏 (Tính từ)

liáo dǎo cū shū
01

潦倒粗疏形容情緒頹廢生活散漫不修邊幅且做事馬虎可聯想為潦倒』(頹喪)+『粗疏』(粗心邋遢)。

潦倒:颓丧,不得意。形容颓丧,放任散漫。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 潦倒粗疏

liáo

dǎo

shū

Các từ liên quan

潦倒
潦倒梆子
潦倒龙钟
潦原浸天
潦岁
倒三颠四
倒下
倒书
倒买倒卖
倒乱
粗丑
粗中有细
粗举
粗义
粗书
疏不破注
疏不闲亲
疏不间亲
疏丧
潦
Bính âm:
【liáo】【ㄌㄧㄠˊ】【LẠO】
Các biến thể:
𣿳, 澇
Hình thái radical:
⿰,⺡,尞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一ノ丶丶ノ丨フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép