Bản dịch của từ 潦倒龙钟 trong tiếng Việt

潦倒龙钟

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáo

ㄌㄧㄠˊliaothanh sắc

Lǎo

ㄌㄠˇlaothanh hỏi

潦倒龙钟 (Tính từ)

liáo dǎo lóng zhōng
01

Cảnh ngộ tồi tệ, nản chí và người già yếu, lụm khụm; chỉ người già yếu, sức yếu, cuộc sống không được như ý (Hán Việt: lão ốm, bơ vơ).

潦倒:颓丧,不得意;龙钟:年老体衰,行动不便的样子。形容年老体弱多病,很不得意。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 潦倒龙钟

liáo

dǎo

lóng

zhōng

Các từ liên quan

潦倒
潦倒梆子
潦倒粗疏
潦原浸天
潦岁
倒三颠四
倒下
倒书
倒买倒卖
倒乱
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
钟下
钟乳
钟乳洞
钟乳石
钟乳粥
潦
Bính âm:
【liáo】【ㄌㄧㄠˊ】【LẠO】
Các biến thể:
𣿳, 澇
Hình thái radical:
⿰,⺡,尞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一ノ丶丶ノ丨フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép