Bản dịch của từ 潦旱 trong tiếng Việt

潦旱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáo

ㄌㄧㄠˊliaothanh sắc

Lǎo

ㄌㄠˇlaothanh hỏi

潦旱 (Danh từ)

lǎo hàn
01

Nói về hiện tượng vừa ngập lụt vừa khô hạn; tình trạng nước và hạn (thời tiết bất thường: có lúc ngập, có lúc khô) — liên hệ Hán-Việt: 'liều hạn' nhớ 'liều' ~ 'lẫn lộn'

谓水涝与干旱。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 潦旱

lǎo

hàn

Các từ liên quan

潦倒
潦倒梆子
潦倒粗疏
潦倒龙钟
潦原浸天
旱云
旱井
旱伞
旱作
潦
Bính âm:
【liáo】【ㄌㄧㄠˊ】【LẠO】
Các biến thể:
𣿳, 澇
Hình thái radical:
⿰,⺡,尞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一ノ丶丶ノ丨フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép