Bản dịch của từ 潦浆泡 trong tiếng Việt

潦浆泡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáo

ㄌㄧㄠˊliaothanh sắc

Lǎo

ㄌㄠˇlaothanh hỏi

潦浆泡 (Danh từ)

lǎo jiāng pào
01

Mụn nước do bị bỏng (bóng nước trên da sau khi bị bỏng)

皮肤被烫后出现的水泡。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 潦浆泡

lǎo

jiāng

pào

Các từ liên quan

潦倒
潦倒梆子
潦倒粗疏
潦倒龙钟
潦原浸天
浆人
浆包
浆壶
浆子
浆家
泡利不相容原理
泡制
泡头钉
泡妞
泡子
潦
Bính âm:
【liáo】【ㄌㄧㄠˊ】【LẠO】
Các biến thể:
𣿳, 澇
Hình thái radical:
⿰,⺡,尞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一ノ丶丶ノ丨フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép