Bản dịch của từ 潦淖 trong tiếng Việt

潦淖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáo

ㄌㄧㄠˊliaothanh sắc

Lǎo

ㄌㄠˇlaothanh hỏi

潦淖 (Danh từ)

lǎo nào
01

Bùn đặc, bùn lầy; vũng bùn (淤泥泥浆)

淤泥,泥浆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 潦淖

lǎo

nào

Các từ liên quan

潦倒
潦倒梆子
潦倒粗疏
潦倒龙钟
潦原浸天
淖尔
淖弱
淖污
淖沙
淖泞
潦
Bính âm:
【liáo】【ㄌㄧㄠˊ】【LẠO】
Các biến thể:
𣿳, 澇
Hình thái radical:
⿰,⺡,尞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一ノ丶丶ノ丨フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép