Bản dịch của từ 潦雨 trong tiếng Việt
潦雨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liáo | ㄌㄧㄠˊ | l | iao | thanh sắc |
Lǎo | ㄌㄠˇ | l | ao | thanh hỏi |
潦雨 (Danh từ)
【lǎo yǔ】
01
Mưa to; trận mưa nặng hạt (từ cổ/giản thể, ít dùng trong hiện đại)
大雨。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 潦雨
lǎo
潦
yǔ
雨
Các từ liên quan
潦倒
潦倒梆子
潦倒粗疏
潦倒龙钟
潦原浸天
雨丝
雨丝风片
雨中登泰山
雨云
雨云乡
- Bính âm:
- 【liáo】【ㄌㄧㄠˊ】【LẠO】
- Các biến thể:
- 𣿳, 澇
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,尞
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一ノ丶丶ノ丨フ一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㟙
㐗
姥
咾
恅
銠
珯
𠄰
佬
䵏
轑
栳
涝
酪
耢
络
嘮
樂
乐
𠄇
躼
嫪
軂
憦
嶛
鹩
嫽
蹘
䝤
繚
䜮
㨓
廫
豂
膫
飉
㴊
湎
沠
潅
涃
溡
滛
渑
渰
漹
浺
濱
㠮
撠
衛
潸
韏
㗸
缭
聫
㩇
邆
蝓
㜨
潦草
潦倒
穷困潦倒
贫穷潦倒
潦草马虎
浮皮潦草
穷愁潦倒
穷途潦倒
肤皮潦草
