Bản dịch của từ 潨 trong tiếng Việt
潨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cōng | ㄘㄨㄥ | N/A | N/A | N/A |
潨 (Danh từ)
【cōng】
01
Chỗ nước tụ lại, nơi các dòng nước hội tụ (như chỗ sông suối hợp lại tạo thành vùng nước rộng).
水流会合的地方。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Âm thanh của nước chảy ào ào, rì rào (tiếng nước chảy mạnh).
水声:“有声~然。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Dòng nước chảy xiết, nước cuộn mạnh (như dòng nước xoáy dưới đáy vực).
急流:“龙潭下奔~。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【cōng】【ㄘㄨㄥ】【TÙNG】
- Các biến thể:
- 潀, 潈, 𣽇
- Hình thái radical:
- ⿰,氵,衆
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丶丿丨乚丨丨一丿丨丿丶丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
暰
璁
瞛
楤
蔥
忩
篵
枞
蓯
樬
熜
蟌
碂
從
从
疭
昮
糉
纵
縦
粽
䍟
䝋
緵
㴔
溌
涙
浯
淗
沌
況
汵
洡
㴻
滤
澿
趛
儚
緿
鋦
憣
鋆
歶
䊙
樑
皞
䜺
镋
