Bản dịch của từ 潨洞 trong tiếng Việt
潨洞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cōng | ㄘㄨㄥ | N/A | N/A | N/A |
潨洞 (Danh từ)
【cóng dòng】
01
Dòng nước chảy xiết.
急流。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 潨洞
cóng
潨
dòng
洞
Các từ liên quan
潨泻
潨流
潨漴
潨潨
潨潺
洞丁
洞下
洞中
洞中仙
洞中肯綮
- Bính âm:
- 【cōng】【ㄘㄨㄥ】【TÙNG】
- Các biến thể:
- 潀, 潈, 𣽇
- Hình thái radical:
- ⿰,氵,衆
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丶丿丨乚丨丨一丿丨丿丶丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
暰
璁
瞛
楤
蔥
忩
篵
枞
蓯
樬
熜
蟌
碂
從
从
疭
昮
糉
纵
縦
粽
䍟
䝋
緵
㴔
溌
涙
浯
淗
沌
況
汵
洡
㴻
滤
澿
趛
儚
緿
鋦
憣
鋆
歶
䊙
樑
皞
䜺
镋
