Bản dịch của từ 潪 trong tiếng Việt
潪
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhí | ㄓˊ | N/A | N/A | N/A |
潪 (Động từ)
【zhí】
01
Nước thấm nhẹ vào đất, như khi đất hút nước từ từ (nhớ hình ảnh nước thấm dần vào đất ẩm).
水稍渗入土中。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zhí】【ㄓˊ】【TRÍCH】
- Các biến thể:
- 𤁰, 𤂥
- Hình thái radical:
- ⿰,氵,智
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丶丿一一丿丶丨乚一丨乚一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瓡
嬂
慹
职
職
值
摭
犆
戠
執
㯰
殖
穉
制
知
迣
䱨
识
娡
䏑
痔
擿
織
礩
淀
湡
洬
溁
溿
瀆
汑
淿
浾
濔
浴
浂
䀆
澂
膡
潥
𠒳
㚄
頲
儈
鲬
𠏓
䤯
墀
