Bản dịch của từ 潬 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tān

ㄊㄢN/AN/AN/A

(Danh từ)

tān
01

Cồn cát giữa dòng nước, như bãi cát lộ ra khi nước cạn (giúp nhớ: 'than' như bãi cát nhỏ giữa sông).

同“滩”,水中沙堆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

潬
Bính âm:
【tān】【ㄊㄢ】【THAN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,氵,單
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丨乚一丨乚一丨乚一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép