Bản dịch của từ 潬潬 trong tiếng Việt
潬潬
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tān | ㄊㄢ | N/A | N/A | N/A |
潬潬 (Tính từ)
【shàn shàn】
01
(mô tả âm thanh/giọng nói) mềm mại, uốn lượn, du dương; nét nói/âm thanh khúc chiết, ôn nhu
宛转貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 潬潬
shàn
潬
- Bính âm:
- 【tān】【ㄊㄢ】【THAN】
- Các biến thể:
- 灘
- Hình thái radical:
- ⿰,氵,單
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丶丨乚一丨乚一丨乚一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
摊
灘
啴
痑
癱
擹
舑
坍
贪
滩
怹
攤
赸
䱇
剡
墠
䆄
鳝
蟺
僐
鄯
钐
䱉
䠾
淄
㳐
瀄
渱
漛
滋
潑
溁
㲿
淜
淑
済
銸
靥
蝹
磔
䁡
寭
鋵
槬
獟
䭿
皞
銿
