Bản dịch của từ 潭市 trong tiếng Việt

潭市

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tán

ㄊㄢˊtanthanh sắc

潭市 (Từ chỉ nơi chốn)

tán shì
01

Chợ Đầm

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 潭市

tán

shì

潭
Bính âm:
【tán】【ㄊㄢˊ】【ĐÀM】
Các biến thể:
湛, 𤁎, 𤅦, 潯
Hình thái radical:
⿰,⺡,覃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨フ丨丨一丨フ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép