Bản dịch của từ 潭思 trong tiếng Việt

潭思

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tán

ㄊㄢˊtanthanh sắc

潭思 (Động từ)

tán sī
01

Suy nghĩ sâu sắc; trầm ngâm suy tư (chú trọng nội tâm, như ngồi trước “đầm” mà suy nghĩ)

深思。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 潭思

tán

Các từ liên quan

潭井
潭壑
潭奥
潭府
思不出位
思且
思义
思乎
潭
Bính âm:
【tán】【ㄊㄢˊ】【ĐÀM】
Các biến thể:
湛, 𤁎, 𤅦, 潯
Hình thái radical:
⿰,⺡,覃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨フ丨丨一丨フ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép