Bản dịch của từ 潭渊 trong tiếng Việt

潭渊

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tán

ㄊㄢˊtanthanh sắc

潭渊 (Cụm từ)

tán yuān
01

犹深渊。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 潭渊

tán

yuān

Các từ liên quan

潭井
潭壑
潭奥
潭府
渊严
渊义
渊云
渊亭山立
渊令
潭
Bính âm:
【tán】【ㄊㄢˊ】【ĐÀM】
Các biến thể:
湛, 𤁎, 𤅦, 潯
Hình thái radical:
⿰,⺡,覃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨フ丨丨一丨フ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép