Bản dịch của từ 潭潭 trong tiếng Việt

潭潭

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tán

ㄊㄢˊtanthanh sắc

潭潭 (Thán từ)

tán tán
01

Mô tả vùng nước sâu và rộng; vẻ sâu thẳm, mênh mang (ví von)

1.深广貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Từ tượng thanh, mô tả tiếng vang/đập đều (thường dùng cho tiếng trống: tùng tùng, đùng đùng)

2.象声词。多用于鼓声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 潭潭

tán

Các từ liên quan

潭井
潭壑
潭奥
潭府
潭思
潭拖
潭水
潭沱
潭沲
潭
Bính âm:
【tán】【ㄊㄢˊ】【ĐÀM】
Các biến thể:
湛, 𤁎, 𤅦, 潯
Hình thái radical:
⿰,⺡,覃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨フ丨丨一丨フ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép