Bản dịch của từ 潭竹 trong tiếng Việt

潭竹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tán

ㄊㄢˊtanthanh sắc

潭竹 (Danh từ)

tán zhú
01

Tên một loài tre/猫竹的别名 — tức là tên gọi khác của cây tre gọi là “猫竹” (mèo trúc); thường chỉ một loại tre nhỏ hoặc tre mọc ven suối, ao (từ Hán-Việt: trúc).

猫竹的别名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 潭竹

tán

zhú

Các từ liên quan

潭井
潭壑
潭奥
潭府
竹丝
竹丝笠
竹丬
竹中高士
竹义
潭
Bính âm:
【tán】【ㄊㄢˊ】【ĐÀM】
Các biến thể:
湛, 𤁎, 𤅦, 潯
Hình thái radical:
⿰,⺡,覃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨フ丨丨一丨フ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép