Bản dịch của từ 潮底 trong tiếng Việt

潮底

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cháo

ㄔㄠˊchaothanh sắc

潮底 (Danh từ)

cháo dǐ
01

Chân triều; thủy triều đáy; đáy của thủy triều

潮底是指潮水最低的地方,通常是在潮汐变化时水位最低的状态。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 潮底

cháo

潮
Bính âm:
【cháo】【ㄔㄠˊ】【TRIỀU】
Các biến thể:
朝, 濤, 𣶃
Hình thái radical:
⿰,⺡,朝
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨丨フ一一一丨ノフ一一
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép