Bản dịch của từ 潮虫 trong tiếng Việt

潮虫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cháo

ㄔㄠˊchaothanh sắc

潮虫 (Danh từ)

cháo chóng
01

Bọ gỗ (Oniscidea) — động vật giáp xác thuộc bộ Isopoda

土虱(等足目 Oniscidea 亚目)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bọ cuộn tròn (còn gọi là bọ thuốc viên, bọ gieo hạt, v.v.)

又名不倒翁、药丸虫、母猪虫等

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 潮虫

cháo

chóng

潮
Bính âm:
【cháo】【ㄔㄠˊ】【TRIỀU】
Các biến thể:
朝, 濤, 𣶃
Hình thái radical:
⿰,⺡,朝
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨丨フ一一一丨ノフ一一
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép