Bản dịch của từ 潯 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xún

ㄒㄩㄣˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

xún
01

Xem chữ “” (bờ sông dốc, tên địa danh Giang Tây) để dễ nhớ; chữ này thường dùng thay thế cho .

见“浔”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

潯
Bính âm:
【xún】【ㄒㄩㄣˊ】【TẦM】
Các biến thể:
浔, 潭, 𤃂
Hình thái radical:
⿰,⺡,尋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ一一一丨一丨フ一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép