Bản dịch của từ 潲水 trong tiếng Việt
潲水
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shào | ㄕㄠˋ | sh | ao | thanh huyền |
潲水 (Danh từ)
【shào shuǐ】
01
Nước gạo
泔水
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 潲水
shào
潲
shuǐ
水
Các từ liên quan
水上
水上运动
水上飞机
- Bính âm:
- 【shào】【ㄕㄠˋ】【SẢO】
- Các biến thể:
- 𩛱
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,稍
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ一丨ノ丶丨丶ノ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
袑
召
燿
䏴
娋
䙼
柖
稍
㷹
劭
绍
睄
澴
泞
㶊
㴀
㵤
潼
溷
㴼
澗
泂
浵
溈
𠏧
䬼
頜
談
濐
瞒
撬
誼
憉
噙
䗔
嘶
潲水
