Bản dịch của từ 潴水 trong tiếng Việt
潴水
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhū | ㄓㄨ | zh | u | thanh ngang |
潴水 (Cụm từ)
【zhū shuǐ】
01
蓄水。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 潴水
zhū
潴
shuǐ
水
Các từ liên quan
潴泄
潴泺
潴涨
潴淤
潴溉
水上
水上运动
水上飞机
- Bính âm:
- 【zhū】【ㄓㄨ】【TRƯ】
- Các biến thể:
- 瀦, 𤃣
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,猪
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノフノ一丨一ノ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
袾
洙
蠩
侏
朱
鴸
硃
猪
株
诛
豬
蝫
濴
㳔
浔
涪
浍
灁
潲
準
汏
澄
澵
濛
㠕
輓
煽
滳
骡
竰
磁
碦
穊
馷
䔙
䊐
潴留
尿潴留
